TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bất đẳng thức tiếng Trung là gì?

"bất đẳng thức" trong tiếng Trung là 不等式 (danh từ).

不等式 Danh từ

bùděngshìHán Việt: BẤT ĐẲNG THỨC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất đẳng thức (toán)

Xem đầy đủ từ "不等式": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bất đẳng thức tiếng Trung là gì?

"bất đẳng thức" trong tiếng Trung là 不等式 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.