Bầu cử gián tiếp tiếng Trung là gì?
"bầu cử gián tiếp" trong tiếng Trung là 间接选举.
间接选举
Hán Việt: GIÁN TIẾP TUYỂN CỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bầu cử gián tiếp
Xem đầy đủ từ "间接选举": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Bầu cử gián tiếp tiếng Trung là gì?
"bầu cử gián tiếp" trong tiếng Trung là 间接选举.