TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bắt làm nô lệ tiếng Trung là gì?

"bắt làm nô lệ" trong tiếng Trung là 奴役 (động từ).

奴役 Động từ

núyìHán Việt: NÔ DỊCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt làm nô lệ

Xem đầy đủ từ "奴役": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bắt làm nô lệ tiếng Trung là gì?

"bắt làm nô lệ" trong tiếng Trung là 奴役 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.