TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bằng chứng rõ ràng tiếng Trung là gì?

"bằng chứng rõ ràng" trong tiếng Trung là 明证 (danh từ).

明证 Danh từ

míngzhèngHán Việt: MINH CHỨNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng chứng rõ ràng

Xem đầy đủ từ "明证": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bằng chứng rõ ràng tiếng Trung là gì?

"bằng chứng rõ ràng" trong tiếng Trung là 明证 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.