Bằng chứng vật chất tiếng Trung là gì?
"bằng chứng vật chất" trong tiếng Trung là 物证 (danh từ).
物证 Danh từ
Hán Việt: VẬT CHỨNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng chứng vật chất
Câu hỏi thường gặp
Bằng chứng vật chất tiếng Trung là gì?
"bằng chứng vật chất" trong tiếng Trung là 物证 (danh từ).