Bằng gỗ tiếng Trung là gì?
"bằng gỗ" trong tiếng Trung là 木质 (danh từ), 木制 (tính từ).
木质 Danh từ
Hán Việt: MỘC CHẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng gỗ
木制 Tính từ
Hán Việt: MỘC CHẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng gỗ
Câu hỏi thường gặp
Bằng gỗ tiếng Trung là gì?
"bằng gỗ" trong tiếng Trung là 木质 (danh từ), 木制 (tính từ).