Bề rộng tiếng Trung là gì?
"bề rộng" trong tiếng Trung là 宽度 (danh từ), 广度 (danh từ).
宽度 Danh từ
Hán Việt: KHOAN ĐỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bề rộng
广度 Danh từ
Hán Việt: QUẢNG ĐỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bề rộng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bề rộng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bề rộng tiếng Trung là gì?
"bề rộng" trong tiếng Trung là 宽度 (danh từ), 广度 (danh từ).