Bệnh hen suyễn tiếng Trung là gì?
"bệnh hen suyễn" trong tiếng Trung là 哮喘 (danh từ).
哮喘 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệnh hen suyễn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bệnh hen suyễn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bệnh hen suyễn tiếng Trung là gì?
"bệnh hen suyễn" trong tiếng Trung là 哮喘 (danh từ).