TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bệnh hoa liễu tiếng Trung là gì?

"bệnh hoa liễu" trong tiếng Trung là 性病 (danh từ).

性病 Danh từ

xìngbìngHán Việt: TÍNH BỆNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh lây truyền qua đường tình dục; bệnh hoa liễu

Xem đầy đủ từ "性病": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bệnh hoa liễu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bệnh hoa liễu tiếng Trung là gì?

"bệnh hoa liễu" trong tiếng Trung là 性病 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.