TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bộ định tuyến tiếng Trung là gì?

"bộ định tuyến" trong tiếng Trung là 路由器 (danh từ).

路由器 Danh từ

lùyóuqìHán Việt: LỘ DO KHÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ định tuyến (tin học)

Xem đầy đủ từ "路由器": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bộ định tuyến tiếng Trung là gì?

"bộ định tuyến" trong tiếng Trung là 路由器 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.