TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bộ ấm chén trà tiếng Trung là gì?

"bộ ấm chén trà" trong tiếng Trung là 茶具 (danh từ).

茶具 Danh từ

chájùHán Việt: TRÀ CỤ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ ấm chén trà

Xem đầy đủ từ "茶具": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bộ ấm chén trà tiếng Trung là gì?

"bộ ấm chén trà" trong tiếng Trung là 茶具 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.