Bộ nhớ tiếng Trung là gì?
"bộ nhớ" trong tiếng Trung là 存储器 (danh từ).
存储器 Danh từ
Hán Việt: TỒN TRỮ KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộ nhớ (máy tính)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bộ nhớ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bộ nhớ tiếng Trung là gì?
"bộ nhớ" trong tiếng Trung là 存储器 (danh từ).