Bức hại tiếng Trung là gì?
"bức hại" trong tiếng Trung là 迫害 (động từ).
迫害 Động từ
Hán Việt: BÁCH HẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bức hại; ngược đãi
Câu hỏi thường gặp
Bức hại tiếng Trung là gì?
"bức hại" trong tiếng Trung là 迫害 (động từ).
"bức hại" trong tiếng Trung là 迫害 (động từ).
Hán Việt: BÁCH HẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bức hại; ngược đãi
"bức hại" trong tiếng Trung là 迫害 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.