TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bức tường chắn tiếng Trung là gì?

"bức tường chắn" trong tiếng Trung là 影壁 (danh từ).

影壁 Danh từ

yǐngbìHán Việt: ẢNH BÍCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bức tường chắn (bình phong dùng để che lối vào trong kiến trúc truyền thống Trung Quốc)

Xem đầy đủ từ "影壁": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bức tường chắn tiếng Trung là gì?

"bức tường chắn" trong tiếng Trung là 影壁 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.