Bức thư tiếng Trung là gì?
"bức thư" trong tiếng Trung là 信件 (danh từ).
信件 Danh từ
Hán Việt: TÍN KIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bức thư (gửi qua đường bưu điện)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bức thư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bức thư tiếng Trung là gì?
"bức thư" trong tiếng Trung là 信件 (danh từ).