TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bao phủ dày đặc tiếng Trung là gì?

"bao phủ dày đặc" trong tiếng Trung là 密布 (động từ).

密布 Động từ

mìbùHán Việt: MẬT BỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao phủ dày đặc

Xem đầy đủ từ "密布": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bao phủ dày đặc tiếng Trung là gì?

"bao phủ dày đặc" trong tiếng Trung là 密布 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.