TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bao phủ khắp người tiếng Trung là gì?

"bao phủ khắp người" trong tiếng Trung là 满身 (danh từ).

满身 Danh từ

mǎnshēnHán Việt: MÃN THÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao phủ khắp người

Xem đầy đủ từ "满身": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bao phủ khắp người tiếng Trung là gì?

"bao phủ khắp người" trong tiếng Trung là 满身 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.