Bao thư tiếng Trung là gì?
"bao thư" trong tiếng Trung là 信封 (danh từ).
信封 Danh từ
Hán Việt: TÍN PHONG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phong bì; bao thư
Câu hỏi thường gặp
Bao thư tiếng Trung là gì?
"bao thư" trong tiếng Trung là 信封 (danh từ).
"bao thư" trong tiếng Trung là 信封 (danh từ).
Hán Việt: TÍN PHONG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phong bì; bao thư
"bao thư" trong tiếng Trung là 信封 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.