TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bao trọn gói tiếng Trung là gì?

"bao trọn gói" trong tiếng Trung là 一揽子 (tính từ).

一揽子 Tính từ

yīlǎnziHán Việt: NHẤT LÃM TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao trọn gói

Xem đầy đủ từ "一揽子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bao trọn gói tiếng Trung là gì?

"bao trọn gói" trong tiếng Trung là 一揽子 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.