Biến thiên tiếng Trung là gì?
"biến thiên" trong tiếng Trung là 变迁 (động từ).
变迁 Động từ
Hán Việt: BIẾN THIÊN giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Biến thiên tiếng Trung là gì?
"biến thiên" trong tiếng Trung là 变迁 (động từ).
"biến thiên" trong tiếng Trung là 变迁 (động từ).
Hán Việt: BIẾN THIÊN giọng máy của trình duyệt
"biến thiên" trong tiếng Trung là 变迁 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.