Biển đông tiếng Trung là gì?
"biển đông" trong tiếng Trung là 南海 (tên riêng).
南海 Tên riêng
Hán Việt: NAM HẢI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biển Đông
Câu hỏi thường gặp
Biển đông tiếng Trung là gì?
"biển đông" trong tiếng Trung là 南海 (tên riêng).
"biển đông" trong tiếng Trung là 南海 (tên riêng).
Hán Việt: NAM HẢI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biển Đông
"biển đông" trong tiếng Trung là 南海 (tên riêng).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.