TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Biểu diễn công khai tiếng Trung là gì?

"biểu diễn công khai" trong tiếng Trung là 公演 (động từ).

公演 Động từ

gōngyǎnHán Việt: CÔNG DIỄN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu diễn công khai; thực hiện một buổi biểu diễn

Xem đầy đủ từ "公演": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Biểu diễn công khai tiếng Trung là gì?

"biểu diễn công khai" trong tiếng Trung là 公演 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.