Biểu diễn công khai tiếng Trung là gì?
"biểu diễn công khai" trong tiếng Trung là 公演 (động từ).
公演 Động từ
Hán Việt: CÔNG DIỄN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu diễn công khai; thực hiện một buổi biểu diễn
Câu hỏi thường gặp
Biểu diễn công khai tiếng Trung là gì?
"biểu diễn công khai" trong tiếng Trung là 公演 (động từ).