Biểu tự tiếng Trung là gì?
"biểu tự" trong tiếng Trung là 表字 (danh từ).
表字 Danh từ
Hán Việt: BIỂU TỰ giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Biểu tự tiếng Trung là gì?
"biểu tự" trong tiếng Trung là 表字 (danh từ).
"biểu tự" trong tiếng Trung là 表字 (danh từ).
Hán Việt: BIỂU TỰ giọng máy của trình duyệt
"biểu tự" trong tiếng Trung là 表字 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.