Buông ra tiếng Trung là gì?
"buông ra" trong tiếng Trung là 放开 (động từ).
放开 Động từ
Hán Việt: PHÓNG KHAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buông ra
Câu hỏi thường gặp
Buông ra tiếng Trung là gì?
"buông ra" trong tiếng Trung là 放开 (động từ).
"buông ra" trong tiếng Trung là 放开 (động từ).
Hán Việt: PHÓNG KHAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buông ra
"buông ra" trong tiếng Trung là 放开 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.