TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Buổi điều trần tiếng Trung là gì?

"buổi điều trần" trong tiếng Trung là 听证会 (danh từ).

听证会 Danh từ

tīngzhènghuìHán Việt: THÍNH CHỨNG HỘI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi điều trần (lập pháp)

Xem đầy đủ từ "听证会": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Buổi điều trần tiếng Trung là gì?

"buổi điều trần" trong tiếng Trung là 听证会 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.