Cà chua tiếng Trung là gì?
"cà chua" trong tiếng Trung là 西红柿 (danh từ), 番茄 (danh từ).
西红柿 Danh từ
Hán Việt: TÂY HỒNG THỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cà chua
番茄 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cà chua
Câu hỏi thường gặp
Cà chua tiếng Trung là gì?
"cà chua" trong tiếng Trung là 西红柿 (danh từ), 番茄 (danh từ).