Cào cào tiếng Trung là gì?
"cào cào" trong tiếng Trung là 蝗 (định nghĩa), 蝗虫 (danh từ).
蝗 Định nghĩa
Hán Việt: HOÀNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cào cào
蝗虫 Danh từ
Hán Việt: HOÀNG TRÙNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cào cào
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cào cào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cào cào tiếng Trung là gì?
"cào cào" trong tiếng Trung là 蝗 (định nghĩa), 蝗虫 (danh từ).