TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cá nhân tự nhiên tiếng Trung là gì?

"cá nhân tự nhiên" trong tiếng Trung là 自然人 (danh từ).

自然人 Danh từ

zìránrénHán Việt: TỰ NHIÊN NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá nhân tự nhiên (luật)

Xem đầy đủ từ "自然人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cá nhân tự nhiên tiếng Trung là gì?

"cá nhân tự nhiên" trong tiếng Trung là 自然人 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.