Cá sấu tiếng Trung là gì?
"cá sấu" trong tiếng Trung là 鳄鱼 (danh từ), 鳄.
鳄鱼 Danh từ
Hán Việt: NGẠC NGƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá sấu (LT:条 (tiáo))
鳄
Hán Việt: NGẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá sấu; cá sấu châu Phi
Câu hỏi thường gặp
Cá sấu tiếng Trung là gì?
"cá sấu" trong tiếng Trung là 鳄鱼 (danh từ), 鳄.