TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cá sấu châu phi tiếng Trung là gì?

"cá sấu châu phi" trong tiếng Trung là 鳄.

鳄

èHán Việt: NGẠC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá sấu; cá sấu châu Phi

Xem đầy đủ từ "鳄": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cá sấu châu phi tiếng Trung là gì?

"cá sấu châu phi" trong tiếng Trung là 鳄.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.