TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cá thuộc chi sarcocheilichthys tiếng Trung là gì?

"cá thuộc chi sarcocheilichthys" trong tiếng Trung là 鳈.

鳈

quán giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá thuộc chi Sarcocheilichthys (một chi cá chép ở Đông Á)

Xem đầy đủ từ "鳈": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cá thuộc chi sarcocheilichthys tiếng Trung là gì?

"cá thuộc chi sarcocheilichthys" trong tiếng Trung là 鳈.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.