Cá tuyết tiếng Trung là gì?
"cá tuyết" trong tiếng Trung là 鳕.
鳕
Hán Việt: TUYẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá tuyết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cá tuyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cá tuyết tiếng Trung là gì?
"cá tuyết" trong tiếng Trung là 鳕.