TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cách mạng văn hóa tiếng Trung là gì?

"cách mạng văn hóa" trong tiếng Trung là 文化大革命 (tên riêng).

文化大革命 Tên riêng

Wénhuà DàgémìngHán Việt: VĂN HÓA ĐẠI CÁCH MỆNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách mạng Văn hóa (1966-1976)

Xem đầy đủ từ "文化大革命": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cách mạng văn hóa tiếng Trung là gì?

"cách mạng văn hóa" trong tiếng Trung là 文化大革命 (tên riêng).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.