Cánh quạt tiếng Trung là gì?
"cánh quạt" trong tiếng Trung là 螺旋桨 (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Cánh quạt tiếng Trung là gì?
"cánh quạt" trong tiếng Trung là 螺旋桨 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.