Cát lâm tiếng Trung là gì?
"cát lâm" trong tiếng Trung là 吉林 (tên riêng).
吉林 Tên riêng
Hán Việt: CÁT LÂM giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Cát lâm tiếng Trung là gì?
"cát lâm" trong tiếng Trung là 吉林 (tên riêng).
"cát lâm" trong tiếng Trung là 吉林 (tên riêng).
Hán Việt: CÁT LÂM giọng máy của trình duyệt
"cát lâm" trong tiếng Trung là 吉林 (tên riêng).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.