Cây cọ dầu tiếng Trung là gì?
"cây cọ dầu" trong tiếng Trung là 油棕.
油棕
Hán Việt: DU TÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây cọ dầu
Câu hỏi thường gặp
Cây cọ dầu tiếng Trung là gì?
"cây cọ dầu" trong tiếng Trung là 油棕.
"cây cọ dầu" trong tiếng Trung là 油棕.
Hán Việt: DU TÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây cọ dầu
"cây cọ dầu" trong tiếng Trung là 油棕.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.