Cây mía tiếng Trung là gì?
"cây mía" trong tiếng Trung là 甘蔗 (danh từ), 蔗.
甘蔗 Danh từ
Hán Việt: CAM GIÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây mía
蔗
Hán Việt: GIÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây mía
Câu hỏi thường gặp
Cây mía tiếng Trung là gì?
"cây mía" trong tiếng Trung là 甘蔗 (danh từ), 蔗.