TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Có thể thu tiếng Trung là gì?

"có thể thu" trong tiếng Trung là 应收 (tính từ).

应收 Tính từ

yīngshōuHán Việt: ỨNG THU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có thể thu

Xem đầy đủ từ "应收": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Có thể thu tiếng Trung là gì?

"có thể thu" trong tiếng Trung là 应收 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.