TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Có vị ngon tiếng Trung là gì?

"có vị ngon" trong tiếng Trung là 可口 (tính từ).

可口 Tính từ

kěkǒuHán Việt: KHẢ KHẨU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngon; có vị ngon

Xem đầy đủ từ "可口": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Có vị ngon tiếng Trung là gì?

"có vị ngon" trong tiếng Trung là 可口 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.