Công nghệ hạt nhân tiếng Trung là gì?
"công nghệ hạt nhân" trong tiếng Trung là 核技术.
Câu hỏi thường gặp
Công nghệ hạt nhân tiếng Trung là gì?
"công nghệ hạt nhân" trong tiếng Trung là 核技术.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.