TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Công nghệ thông tin tiếng Trung là gì?

"công nghệ thông tin" trong tiếng Trung là 信息技术 (danh từ).

信息技术 Danh từ

xìnxījìshùHán Việt: TÍN TỨC KỸ THUẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công nghệ thông tin; IT

Xem đầy đủ từ "信息技术": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công nghệ thông tin tiếng Trung là gì?

"công nghệ thông tin" trong tiếng Trung là 信息技术 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.