Công nghiệp hóa tiếng Trung là gì?
"công nghiệp hóa" trong tiếng Trung là 产业化 (động từ), 工业化 (động từ).
产业化 Động từ
Hán Việt: SẢN NGHIỆP HÓA giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Công nghiệp hóa
工业化 Động từ
Hán Việt: CÔNG NGHIỆP HÓA giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Công nghiệp hóa
Câu hỏi thường gặp
Công nghiệp hóa tiếng Trung là gì?
"công nghiệp hóa" trong tiếng Trung là 产业化 (động từ), 工业化 (động từ).