TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Công nghiệp hóa chất tiếng Trung là gì?

"công nghiệp hóa chất" trong tiếng Trung là 化工 (danh từ), 化学工业 (danh từ).

化工 Danh từ

huàgōngHán Việt: HÓA CÔNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công nghiệp hóa chất, viết tắt của 化学工业 (huàxuégōngyè)

Xem đầy đủ từ "化工": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

化学工业 Danh từ

huàxuégōngyèHán Việt: HÓA HỌC CÔNG NGHIỆP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công nghiệp hóa chất, viết tắt thành 化工 (huàgōng)

Xem đầy đủ từ "化学工业": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công nghiệp hóa chất tiếng Trung là gì?

"công nghiệp hóa chất" trong tiếng Trung là 化工 (danh từ), 化学工业 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.