Công nghiệp hóa chất tiếng Trung là gì?
"công nghiệp hóa chất" trong tiếng Trung là 化工 (danh từ), 化学工业 (danh từ).
化工 Danh từ
Hán Việt: HÓA CÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công nghiệp hóa chất, viết tắt của 化学工业 (huàxuégōngyè)
化学工业 Danh từ
Hán Việt: HÓA HỌC CÔNG NGHIỆP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công nghiệp hóa chất, viết tắt thành 化工 (huàgōng)
Xem đầy đủ từ "化学工业": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Công nghiệp hóa chất tiếng Trung là gì?
"công nghiệp hóa chất" trong tiếng Trung là 化工 (danh từ), 化学工业 (danh từ).