TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Công nghiệp hạt nhân tiếng Trung là gì?

"công nghiệp hạt nhân" trong tiếng Trung là 核工业.

核工业

hégōngyèHán Việt: HẠCH CÔNG NGHIỆP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công nghiệp hạt nhân

Xem đầy đủ từ "核工业": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công nghiệp hạt nhân tiếng Trung là gì?

"công nghiệp hạt nhân" trong tiếng Trung là 核工业.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.