TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Công nghiệp nặng tiếng Trung là gì?

"công nghiệp nặng" trong tiếng Trung là 重工业 (danh từ).

重工业 Danh từ

zhònggōngyèHán Việt: TRỌNG CÔNG NGHIỆP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công nghiệp nặng

Xem đầy đủ từ "重工业": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công nghiệp nặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công nghiệp nặng tiếng Trung là gì?

"công nghiệp nặng" trong tiếng Trung là 重工业 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.