Công nghiệp nặng tiếng Trung là gì?
"công nghiệp nặng" trong tiếng Trung là 重工业 (danh từ).
重工业 Danh từ
Hán Việt: TRỌNG CÔNG NGHIỆP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công nghiệp nặng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công nghiệp nặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công nghiệp nặng tiếng Trung là gì?
"công nghiệp nặng" trong tiếng Trung là 重工业 (danh từ).