TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Công nghiệp nhẹ tiếng Trung là gì?

"công nghiệp nhẹ" trong tiếng Trung là 轻工业 (danh từ), 轻工 (danh từ).

轻工业 Danh từ

qīnggōngyèHán Việt: KHINH CÔNG NGHIỆP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công nghiệp nhẹ

Xem đầy đủ từ "轻工业": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

轻工 Danh từ

qīnggōngHán Việt: KHINH CÔNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công nghiệp nhẹ

Xem đầy đủ từ "轻工": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công nghiệp nhẹ tiếng Trung là gì?

"công nghiệp nhẹ" trong tiếng Trung là 轻工业 (danh từ), 轻工 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.