TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Công nhân công nghiệp tiếng Trung là gì?

"công nhân công nghiệp" trong tiếng Trung là 产业工人 (danh từ).

产业工人 Danh từ

chǎnyègōngrénHán Việt: SẢN NGHIỆP CÔNG NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công nhân công nghiệp

Xem đầy đủ từ "产业工人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công nhân công nghiệp tiếng Trung là gì?

"công nhân công nghiệp" trong tiếng Trung là 产业工人 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.