TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Công tác đảng tiếng Trung là gì?

"công tác đảng" trong tiếng Trung là 党务 (danh từ).

党务 Danh từ

dǎngwùHán Việt: ĐẢNG VỤ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Công tác đảng

Xem đầy đủ từ "党务": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công tác đảng tiếng Trung là gì?

"công tác đảng" trong tiếng Trung là 党务 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.