TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Công thức phân tử tiếng Trung là gì?

"công thức phân tử" trong tiếng Trung là 分子式 (danh từ).

分子式 Danh từ

fēnzǐshìHán Việt: PHÂN TỬ THỨC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công thức phân tử

Xem đầy đủ từ "分子式": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công thức phân tử tiếng Trung là gì?

"công thức phân tử" trong tiếng Trung là 分子式 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.