TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Công ty cổ phần tiếng Trung là gì?

"công ty cổ phần" trong tiếng Trung là 股份公司 (danh từ).

股份公司 Danh từ

gǔfèngōngsī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công ty cổ phần

Xem đầy đủ từ "股份公司": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công ty cổ phần tiếng Trung là gì?

"công ty cổ phần" trong tiếng Trung là 股份公司 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.